71 từ vựng tiếng Trung về đời sống hằng ngày- Đừng bỏ qua

71 từ vựng tiếng Trung về đời sống hằng ngày
Chia sẻ

71 từ vựng tiếng Trung về đời sống hằng ngày- Đừng bỏ qua nhé !

Dưới đây là tổng hợp 71 từ vựng tiếng Trung về đời sống hằng ngày, các bạn đã và đang học tiếng Trung bổ sung ngay nào !

1回家huí jiāVề nhà
2脱衣服tuō yīfúThay quần áo
3换鞋huàn xiéThay giày
4上厕所shàng cèsuǒĐi vệ sinh
5洗手xǐshǒuRửa tay
6吃晚饭chī wǎnfànĂn tối
7休息xiūxiNghỉ ngơi
8读报纸dú bàozhǐĐọc báo
9看电视kàn diànshìXem tivi
10听音乐tīng yīnyuèNghe nhạc
11玩游戏wán yóuxìChơi trò chơi
12洗澡xǐzǎoĐi tắm
13淋浴línyùTắm vòi hoa sen
14泡澡pào zǎoNgâm bồn
15上床shàngchuángLên giường
16关灯guān dēngTắt đèn
17开灯kāi dēngBật đèn
18睡觉shuìjiàoĐi ngủ
19起床qǐchuángThức dậy
20穿衣服chuān yīfúMặc quần áo
71 từ vựng tiếng Trung thường dùng trong cuộc sống hằng ngày
71-tu-vung-tieng-Trung-ve-doi-song-hang-ngay
21刷牙shuāyáĐánh răng
22xǐliǎnRửa mặt
23梳头shūtóuChải đầu
24刮胡子guā húziCạo râu
25化妆/打扮huàzhuāng/dǎbànTrang điểm
26吃早饭chī zǎofànĂn sáng
27穿鞋chuān xiéĐi giày
28戴帽子dài màoziĐội mũ
29拿包ná bāoCầm túi
30出门chūménRa ngoài
31开车kāichēLái xe
32走路zǒulùĐi bộ
33打的dǎ diBắt taxi
34吃午饭chī wǔfànĂn trưa
35上班shàngbānĐi làm
36上课shàngkèĐi học
37下班xiàbānTan làm
38下课xiàkèTan học
39锻炼身体duànliàn shēntǐTập thể dục
40跑步pǎobùChạy bộ
41照镜子zhào jìng zǐSoi gương
42化妆huà zhuāngTrang điểm
43自照ZìzhàoChụp ảnh tự sướng
44吹牛ChuīniúChém gió
45爬山páshānLeo núi
46野营yěyíngCắm trại dã ngoại
47徒步旅行túbù lǚxíngDu lịch bộ hành
48唱卡拉chàng kǎlā okHát Karaoke
49去海边qù hǎibiānĐi chơi biển
50上网shàng wǎngLướt mạng
51上脸书shàng liǎn shūLướt facebook
52街舞jiēwǔHip hop
53滑板huábǎnTrượt patin
54攀岩pānyánLeo núi
55打篮球dă lánqiúChơi bóng rổ
56去露营qù lùyíngĐi cắm trại
57去划船qù huáchuánĐi chèo thuyền
58游山玩水yóu shān wán shuǐĐi du ngoạn (Du sơn ngoạn thủy)
59健身jiànshēnTập gym
60看书kànshūĐọc sách
61聚会jùhuìTụ họp, gặp gỡ
62吃喝chīhēĂn uống
63吃烧烤/火锅chī shāokǎo/huǒguōĂn đồ nướng/ lẩu
64逛购物中心guàng gòuwù zhòng xīnĐi dạo trung tâm thương mại
65逛超市guàng chāoshìĐi siêu thị
66逛公园guàng gōngyuánĐi dạo công viên
67参加志愿活动cānjiā zhìyuàn huódòng  Tham gia hoạt động tình nguyện
68打工dǎgōngLàm thêm
69学英语/汉语xué yīngyǔ/ hànyǔHọc tiếng Anh/ Tiếng Trung
70打扮dǎbànTrang điểm
71做美容zuò měiróngLàm đẹp

Xem thêm một số từ vựng tiếng Trung chủ đề khác

Kênh luyện nghe tiếng Trung

Radio tiếng Trung Nhụy Hy

Kéo lên trên